中文 Chinese Trung Quốc
  • 重溫 繁體中文 tranditional chinese重溫
  • 重温 简体中文 tranditional chinese重温
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tìm hiểu sth hơn một lần nữa
  • để xem lại
  • để bàn chải lên
  • để hồi sinh (những kỷ niệm, tình bạn vv)
重溫 重温 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 wen1]

Giải thích tiếng Anh
  • to learn sth over again
  • to review
  • to brush up
  • to revive (memories, friendship etc)