中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵青 繁體中文 tranditional chinese鐵青
  • 铁青 简体中文 tranditional chinese铁青
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ashen
鐵青 铁青 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 qing1]

Giải thích tiếng Anh
  • ashen