中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵鎂質 繁體中文 tranditional chinese鐵鎂質
  • 铁镁质 简体中文 tranditional chinese铁镁质
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đá mafic (có chứa magiê và sắt, như vậy tương đối nặng, làm cho đại dương tấm)
鐵鎂質 铁镁质 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 mei3 zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • mafic rock (containing magnesium and iron, so comparatively heavy, making oceanic plates)