中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵鋁土 繁體中文 tranditional chinese鐵鋁土
  • 铁铝土 简体中文 tranditional chinese铁铝土
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ferralosols (Trung Quốc đất phân loại)
鐵鋁土 铁铝土 phát âm tiếng Việt:
  • [Tie3 lu:3 tu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Ferralosols (Chinese Soil Taxonomy)