中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵鈎 繁體中文 tranditional chinese鐵鈎
  • 铁钩 简体中文 tranditional chinese铁钩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sắt móc
鐵鈎 铁钩 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 gou1]

Giải thích tiếng Anh
  • iron hook