中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵證 繁體中文 tranditional chinese鐵證
  • 铁证 简体中文 tranditional chinese铁证
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ironclad bằng chứng
  • bằng chứng kết luận
鐵證 铁证 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 zheng4]

Giải thích tiếng Anh
  • ironclad evidence
  • conclusive proof