中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵觀音 繁體中文 tranditional chinese鐵觀音
  • 铁观音 简体中文 tranditional chinese铁观音
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tieguanyin trà
鐵觀音 铁观音 phát âm tiếng Việt:
  • [Tie3 guan1 yin1]

Giải thích tiếng Anh
  • Tieguanyin tea