中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵腕 繁體中文 tranditional chinese鐵腕
  • 铁腕 简体中文 tranditional chinese铁腕
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nắm tay sắt (của nhà nước)
鐵腕 铁腕 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 wan4]

Giải thích tiếng Anh
  • iron fist (of the state)