中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵礦 繁體中文 tranditional chinese鐵礦
  • 铁矿 简体中文 tranditional chinese铁矿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quặng sắt
  • sắt quặng mỏ
鐵礦 铁矿 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 kuang4]

Giải thích tiếng Anh
  • iron ore
  • iron ore mine