中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵甲車 繁體中文 tranditional chinese鐵甲車
  • 铁甲车 简体中文 tranditional chinese铁甲车
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • xe bọc thép
鐵甲車 铁甲车 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 jia3 che1]

Giải thích tiếng Anh
  • armored car