中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵甲船 繁體中文 tranditional chinese鐵甲船
  • 铁甲船 简体中文 tranditional chinese铁甲船
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bọc thép tàu
鐵甲船 铁甲船 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 jia3 chuan2]

Giải thích tiếng Anh
  • armored ship