中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵水 繁體中文 tranditional chinese鐵水
  • 铁水 简体中文 tranditional chinese铁水
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sắt nóng chảy
鐵水 铁水 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 shui3]

Giải thích tiếng Anh
  • molten iron