中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵欄 繁體中文 tranditional chinese鐵欄
  • 铁栏 简体中文 tranditional chinese铁栏
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lưới tản nhiệt kim loại
  • Lan can
  • quán Bar
鐵欄 铁栏 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 lan2]

Giải thích tiếng Anh
  • metal grille
  • railing
  • bars