中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵桿粉絲 繁體中文 tranditional chinese鐵桿粉絲
  • 铁杆粉丝 简体中文 tranditional chinese铁杆粉丝
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • fan hâm mộ chết cứng
鐵桿粉絲 铁杆粉丝 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 gan3 fen3 si1]

Giải thích tiếng Anh
  • die-hard fan