中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵格子 繁體中文 tranditional chinese鐵格子
  • 铁格子 简体中文 tranditional chinese铁格子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lưới sắt
  • lưới kim loại
鐵格子 铁格子 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 ge2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • iron lattice
  • metal grid