中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵拐李 繁體中文 tranditional chinese鐵拐李
  • 铁拐李 简体中文 tranditional chinese铁拐李
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 李鐵拐|李铁拐 [Li3 Tie3 guai3]
鐵拐李 铁拐李 phát âm tiếng Việt:
  • [Tie3 guai3 Li3]

Giải thích tiếng Anh
  • see 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]