中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵匠 繁體中文 tranditional chinese鐵匠
  • 铁匠 简体中文 tranditional chinese铁匠
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thợ rèn
  • ironworker
鐵匠 铁匠 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 jiang5]

Giải thích tiếng Anh
  • blacksmith
  • ironworker