中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐲子 繁體中文 tranditional chinese鐲子
  • 镯子 简体中文 tranditional chinese镯子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vòng đeo tay
  • CL:隻|只 [zhi1]
鐲子 镯子 phát âm tiếng Việt:
  • [zhuo2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • bracelet
  • CL:隻|只[zhi1]