中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐮形血球貧血症 繁體中文 tranditional chinese鐮形血球貧血症
  • 镰形血球贫血症 简体中文 tranditional chinese镰形血球贫血症
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bệnh tế bào liềm
  • bệnh tế bào liềm
鐮形血球貧血症 镰形血球贫血症 phát âm tiếng Việt:
  • [lian2 xing2 xue4 qiu2 pin2 xue4 zheng4]

Giải thích tiếng Anh
  • sickle-cell anaemia
  • sickle-cell disease