中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐮刀斧頭 繁體中文 tranditional chinese鐮刀斧頭
  • 镰刀斧头 简体中文 tranditional chinese镰刀斧头
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)
鐮刀斧頭 镰刀斧头 phát âm tiếng Việt:
  • [lian2 dao1 fu3 tou2]

Giải thích tiếng Anh
  • the hammer and sickle (flag of USSR, symbolizing rural and proletarian labor)