中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐫骨銘心 繁體中文 tranditional chinese鐫骨銘心
  • 镌骨铭心 简体中文 tranditional chinese镌骨铭心
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khắc xương và tim (thành ngữ); bộ nhớ bao (esp. oán hận)
鐫骨銘心 镌骨铭心 phát âm tiếng Việt:
  • [juan1 gu3 ming2 xin1]

Giải thích tiếng Anh
  • etched in one's bones and heart (idiom); ever-present memory (esp. resentment)