中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐦 繁體中文 tranditional chinese
  • 锎 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • californi (hóa học)
鐦 锎 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1]

Giải thích tiếng Anh
  • californium (chemistry)