中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐙 繁體中文 tranditional chinese
  • 镫 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • được
鐙 镫 phát âm tiếng Việt:
  • [deng4]

Giải thích tiếng Anh
  • stirrup