中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐘樂 繁體中文 tranditional chinese鐘樂
  • 钟乐 简体中文 tranditional chinese钟乐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chuông
鐘樂 钟乐 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong1 yue4]

Giải thích tiếng Anh
  • bells