中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐘乳石 繁體中文 tranditional chinese鐘乳石
  • 钟乳石 简体中文 tranditional chinese钟乳石
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhũ đá
鐘乳石 钟乳石 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong1 ru3 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • stalactite