中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐇 繁體中文 tranditional chinese
  • 鐇 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vanadi
鐇 鐇 phát âm tiếng Việt:
  • [fan2]

Giải thích tiếng Anh
  • vanadium