中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐃 繁體中文 tranditional chinese
  • 铙 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cymbals lớn
鐃 铙 phát âm tiếng Việt:
  • [nao2]

Giải thích tiếng Anh
  • big cymbals