中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏹水 繁體中文 tranditional chinese鏹水
  • 镪水 简体中文 tranditional chinese镪水
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • axít mạnh (SB)
鏹水 镪水 phát âm tiếng Việt:
  • [qiang1 shui3]

Giải thích tiếng Anh
  • (coll.) strong acid