中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏦 繁體中文 tranditional chinese
  • 鏦 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Spear
  • lao (với spear)
鏦 鏦 phát âm tiếng Việt:
  • [cong1]

Giải thích tiếng Anh
  • spear
  • to plunge (with spear)