中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏤刻 繁體中文 tranditional chinese鏤刻
  • 镂刻 简体中文 tranditional chinese镂刻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đục
  • để chạm khắc
鏤刻 镂刻 phát âm tiếng Việt:
  • [lou4 ke4]

Giải thích tiếng Anh
  • to carve
  • to engrave