中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏡 繁體中文 tranditional chinese
  • 镜 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gương
  • ống kính
鏡 镜 phát âm tiếng Việt:
  • [jing4]

Giải thích tiếng Anh
  • mirror
  • lens