中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏖 繁體中文 tranditional chinese
  • 鏖 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chiến đấu bạo lực
鏖 鏖 phát âm tiếng Việt:
  • [ao2]

Giải thích tiếng Anh
  • violent fighting