中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏑 繁體中文 tranditional chinese
  • 镝 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Dysprosi (hóa học)
  • mũi tên hoặc sân bay arrowhead (cũ)
鏑 镝 phát âm tiếng Việt:
  • [di2]

Giải thích tiếng Anh
  • arrow or arrowhead (old)