中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎴 繁體中文 tranditional chinese
  • 鎴 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • stronti (đã lỗi thời, bây giờ 鍶|锶[si1])
鎴 鎴 phát âm tiếng Việt:
  • [xi2]

Giải thích tiếng Anh
  • strontium (obsolete, now 鍶|锶[si1])