中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎳 繁體中文 tranditional chinese
  • 镍 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Niken (hóa học)
鎳 镍 phát âm tiếng Việt:
  • [nie4]

Giải thích tiếng Anh
  • nickel (chemistry)