中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎮日 繁體中文 tranditional chinese鎮日
  • 镇日 简体中文 tranditional chinese镇日
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tất cả các ngày
鎮日 镇日 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 ri4]

Giải thích tiếng Anh
  • all day