中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎮咳 繁體中文 tranditional chinese鎮咳
  • 镇咳 简体中文 tranditional chinese镇咳
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ho ức chế
鎮咳 镇咳 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 ke2]

Giải thích tiếng Anh
  • cough suppressant