中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎩羽而歸 繁體中文 tranditional chinese鎩羽而歸
  • 铩羽而归 简体中文 tranditional chinese铩羽而归
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để trở về trong tinh thần thấp sau một thất bại hay thất bại để đạt được của một tham vọng (thành ngữ)
鎩羽而歸 铩羽而归 phát âm tiếng Việt:
  • [sha1 yu3 er2 gui1]

Giải thích tiếng Anh
  • to return in low spirits following a defeat or failure to achieve one's ambitions (idiom)