中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎖骨 繁體中文 tranditional chinese鎖骨
  • 锁骨 简体中文 tranditional chinese锁骨
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xương quai xanh
  • xương đòn
鎖骨 锁骨 phát âm tiếng Việt:
  • [suo3 gu3]

Giải thích tiếng Anh
  • collarbone
  • clavicle