中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎖存器 繁體中文 tranditional chinese鎖存器
  • 锁存器 简体中文 tranditional chinese锁存器
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chốt (điện tử)
鎖存器 锁存器 phát âm tiếng Việt:
  • [suo3 cun2 qi4]

Giải thích tiếng Anh
  • latch (electronic)