中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎓 繁體中文 tranditional chinese
  • 鎓 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xẻng
  • Spade
  • -onium (hóa học)
鎓 鎓 phát âm tiếng Việt:
  • [weng1]

Giải thích tiếng Anh
  • shovel
  • spade
  • -onium (chemistry)