中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎍 繁體中文 tranditional chinese
  • 鎍 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chuỗi
  • dây
鎍 鎍 phát âm tiếng Việt:
  • [suo3]

Giải thích tiếng Anh
  • chain
  • wire