中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎂 繁體中文 tranditional chinese
  • 镁 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • magiê (hóa học)
鎂 镁 phát âm tiếng Việt:
  • [mei3]

Giải thích tiếng Anh
  • magnesium (chemistry)