中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍾愛 繁體中文 tranditional chinese鍾愛
  • 钟爱 简体中文 tranditional chinese钟爱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để kho báu
  • phải rất thích
鍾愛 钟爱 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong1 ai4]

Giải thích tiếng Anh
  • to treasure
  • to be very fond of