中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍵帽 繁體中文 tranditional chinese鍵帽
  • 键帽 简体中文 tranditional chinese键帽
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • keycap
鍵帽 键帽 phát âm tiếng Việt:
  • [jian4 mao4]

Giải thích tiếng Anh
  • keycap