中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍴 繁體中文 tranditional chinese
  • 鍴 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (kiến trúc). uống cốc
鍴 鍴 phát âm tiếng Việt:
  • [duan1]

Giải thích tiếng Anh
  • (arch.) drinking goblet