中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍱 繁體中文 tranditional chinese
  • 鍱 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mỏng tấm kim loại
鍱 鍱 phát âm tiếng Việt:
  • [ye4]

Giải thích tiếng Anh
  • thin plates of metal