中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍋爐 繁體中文 tranditional chinese鍋爐
  • 锅炉 简体中文 tranditional chinese锅炉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nồi hơi
鍋爐 锅炉 phát âm tiếng Việt:
  • [guo1 lu2]

Giải thích tiếng Anh
  • boiler