中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍉 繁體中文 tranditional chinese
  • 鍉 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • muỗng
  • chìa khóa
鍉 鍉 phát âm tiếng Việt:
  • [di1]

Giải thích tiếng Anh
  • spoon
  • key