中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍈 繁體中文 tranditional chinese
  • 锳 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (onom.) vòng
  • tinkle
鍈 锳 phát âm tiếng Việt:
  • [ying1]

Giải thích tiếng Anh
  • (onom.) ring
  • tinkle